Từ điển HSK / 出力
出力
Hán Việt: xuất lựcđộng từHSK 3.0 cấp 6
ra sức, góp sức, dốc sức
Tốc độ
Ví dụ
大家都为这个项目出了不少力。
dàjiā dōu wèi zhège xiàngmù chū le bù shǎo lì.
Mọi người đều đã góp không ít công sức cho dự án này.
Cách viết
出
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出力帮忙 — ra sức giúp đỡ
- 出钱出力 — góp tiền góp sức
- 白出力 — bỏ công vô ích
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.