Từ điển HSK / 电力

电力

Hán Việt: ✓ điện lựcdanh từHSK 3.0 cấp 6

điện lực; điện năng

Tốc độ

Ví dụ

这个地区的电力供应很稳定。

zhège dìqū de diànlì gōngyìng hěn wěndìng.

Nguồn cung cấp điện của khu vực này rất ổn định.

Cách viết

电
力

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电力供应 — cung cấp điện
  • 电力系统 — hệ thống điện lực
  • 电力公司 — công ty điện lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK