Từ điển HSK / 人力

人力

Hán Việt: ✓ nhân lựcdanh từHSK 3.0 cấp 5

nhân lực; sức người

Tốc độ

Ví dụ

这家公司的人力资源很丰富。

zhè jiā gōngsī de rénlì zīyuán hěn fēngfù.

Nguồn nhân lực của công ty này rất dồi dào.

Cách viết

人
力

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人力资源 — nguồn nhân lực
  • 节省人力 — tiết kiệm nhân lực
  • 人力不足 — thiếu nhân lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK