Từ điển HSK / 人力
人力
Hán Việt: ✓ nhân lựcdanh từHSK 3.0 cấp 5
nhân lực; sức người
Tốc độ
Ví dụ
这家公司的人力资源很丰富。
zhè jiā gōngsī de rénlì zīyuán hěn fēngfù.
Nguồn nhân lực của công ty này rất dồi dào.
Cách viết
人
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人力资源 — nguồn nhân lực
- 节省人力 — tiết kiệm nhân lực
- 人力不足 — thiếu nhân lực
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.