Từ điển HSK / 助力

助力

Hán Việt: trợ lựcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

trợ giúp; tiếp sức; góp sức; lực trợ giúp; sức đẩy; nguồn trợ lực

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trợ giúp; tiếp sức; góp sức

新政策为中小企业的发展助力不少。

xīn zhèngcè wèi zhōngxiǎo qǐyè de fāzhǎn zhùlì bùshǎo.

Chính sách mới đã tiếp sức không ít cho sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

lực trợ giúp; sức đẩy; nguồn trợ lực

家人的支持是他坚持下去的重要助力

jiārén de zhīchí shì tā jiānchí xiàqù de zhòngyào zhùlì.

Sự ủng hộ của gia đình là nguồn trợ lực quan trọng để anh ấy kiên trì.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 助力发展tiếp sức phát triển
  • 提供助力cung cấp trợ lực
  • 强大助力nguồn trợ lực mạnh mẽ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK