Từ điển HSK / 主力

主力

Hán Việt: ✓ chủ lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chủ lực, lực lượng chính

Tốc độ

Ví dụ

这几名球员是球队的主力。

zhè jǐ míng qiúyuán shì qiúduì de zhǔlì.

Mấy cầu thủ này là lực lượng chủ lực của đội bóng.

Cách viết

主
力

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 主力部队 — bộ đội chủ lực
  • 主力队员 — cầu thủ chủ lực
  • 主力军 — lực lượng chủ lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK