Từ điển HSK / 有力
有力
Hán Việt: hữu lựctính từHSK 3.0 cấp 5
mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Tốc độ
Ví dụ
他的发言非常有力。
tā de fāyán fēicháng yǒulì.
Phát biểu của anh ấy rất mạnh mẽ.
Cách viết
有
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有力的证据 — bằng chứng mạnh mẽ
- 强有力 — mạnh mẽ hùng hồn
- 有力的支持 — sự ủng hộ mạnh mẽ
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.