Từ điển HSK / 大力
大力
Hán Việt: đại lựcphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
ra sức; mạnh mẽ; tích cực; sức mạnh lớn; lực lớn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
ra sức; mạnh mẽ; tích cực
政府大力支持中小企业发展。
zhèngfǔ dàlì zhīchí zhōngxiǎo qǐyè fāzhǎn.
Chính phủ ra sức ủng hộ doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.
名
sức mạnh lớn; lực lớn
搬这块石头需要花大力。
bān zhè kuài shítou xūyào huā dàlì.
Khiêng tảng đá này cần dùng sức rất lớn.
Cách viết
大
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大力支持 — ủng hộ mạnh mẽ
- 大力发展 — ra sức phát triển
- 大力宣传 — tích cực tuyên truyền
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.