Từ điển HSK / 接力
接力
Hán Việt: tiếp lựcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiếp sức; thay nhau nối tiếp làm
Tốc độ
Ví dụ
志愿者们接力护送伤员下山。
zhìyuànzhě men jiēlì hùsòng shāngyuán xiàshān.
Các tình nguyện viên thay nhau tiếp sức đưa người bị thương xuống núi.
Cách viết
接
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接力比赛 — chạy tiếp sức
- 接力棒 — gậy tiếp sức
- 爱心接力 — tiếp sức yêu thương
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.