Từ điển HSK / 阻力

阻力

Hán Việt: trở lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sức cản; trở lực; lực cản (vật lý)

Tốc độ

Ví dụ

改革遇到了来自各方面的阻力

gǎigé yùdào le láizì gè fāngmiàn de zǔlì.

Cuộc cải cách đã gặp phải trở lực đến từ nhiều phía.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 空气阻力sức cản không khí
  • 遇到阻力gặp trở lực
  • 排除阻力loại bỏ lực cản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK