Từ điển HSK / 阻碍
阻碍
Hán Việt: ✓ trở ngạiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
cản trở; ngăn trở; trở ngại; chướng ngại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cản trở; ngăn trở
恶劣的天气阻碍了工程的进行。
èliè de tiānqì zǔ'ài le gōngchéng de jìnxíng.
Thời tiết xấu cản trở việc thi công công trình.
名
trở ngại; chướng ngại
前进的道路上有许多阻碍。
qiánjìn de dàolù shàng yǒu xǔduō zǔ'ài.
Trên con đường tiến lên có nhiều trở ngại.
Cách viết
阻
碍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阻碍发展 — cản trở phát triển
- 排除阻碍 — loại bỏ trở ngại
- 重重阻碍 — trở ngại chồng chất
Từ cùng chữ
阻 trở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.