Từ điển HSK / 障碍

障碍

Hán Việt: chướng ngạidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6

chướng ngại, trở ngại, rào cản; cản trở, gây trở ngại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chướng ngại, trở ngại, rào cản

语言不通是最大的障碍

yǔyán bù tōng shì zuì dà de zhàng'ài.

Bất đồng ngôn ngữ là trở ngại lớn nhất.

cản trở, gây trở ngại

这些旧观念障碍着社会的进步。

zhèxiē jiù guānniàn zhàng'ài zhe shèhuì de jìnbù.

Những quan niệm cũ này cản trở sự tiến bộ của xã hội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 克服障碍khắc phục trở ngại
  • 交通障碍trở ngại giao thông
  • 心理障碍rào cản tâm lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK