Từ điển HSK / 故障

故障

Hán Việt: cố chướngdanh từHSK 3.0 cấp 6

sự cố; hỏng hóc, trục trặc

Tốc độ

Ví dụ

电梯突然出现了故障。

diàntī túrán chūxiàn le gùzhàng.

Thang máy đột nhiên xảy ra sự cố.

Cách viết

故
障

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 机器故障 — sự cố máy móc
  • 排除故障 — khắc phục sự cố
  • 发生故障 — xảy ra trục trặc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK