Từ điển HSK / 屏障

屏障

Hán Việt: bình chướngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bức bình phong; rào chắn, tường thành che chắn (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Tốc độ

Ví dụ

这道山脉是抵御寒流的天然屏障。

zhè dào shānmài shì dǐyù hánliú de tiānrán píngzhàng.

Dãy núi này là rào chắn tự nhiên chống lại luồng khí lạnh.

Cách viết

屏
障

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天然屏障 — rào chắn tự nhiên
  • 安全屏障 — rào chắn an toàn
  • 一道屏障 — một bức bình phong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK