Từ điển HSK / 保障

保障

Hán Việt: bảo chướngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

bảo đảm, đảm bảo (bằng chế độ, biện pháp); sự bảo đảm, điều bảo đảm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bảo đảm, đảm bảo (bằng chế độ, biện pháp)

这项政策保障了工人的权益。

zhè xiàng zhèngcè bǎozhàng le gōngrén de quányì.

Chính sách này bảo đảm quyền lợi của công nhân.

名

sự bảo đảm, điều bảo đảm

社会保险是生活的重要保障。

shèhuì bǎoxiǎn shì shēnghuó de zhòngyào bǎozhàng.

Bảo hiểm xã hội là sự bảo đảm quan trọng cho cuộc sống.

Cách viết

保
障

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生活保障 — bảo đảm cuộc sống
  • 保障权益 — bảo đảm quyền lợi
  • 安全保障 — bảo đảm an toàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK