Từ điển HSK / 保障
保障
Hán Việt: bảo chướngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
bảo đảm, đảm bảo (bằng chế độ, biện pháp); sự bảo đảm, điều bảo đảm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bảo đảm, đảm bảo (bằng chế độ, biện pháp)
这项政策保障了工人的权益。
zhè xiàng zhèngcè bǎozhàng le gōngrén de quányì.
Chính sách này bảo đảm quyền lợi của công nhân.
名
sự bảo đảm, điều bảo đảm
社会保险是生活的重要保障。
shèhuì bǎoxiǎn shì shēnghuó de zhòngyào bǎozhàng.
Bảo hiểm xã hội là sự bảo đảm quan trọng cho cuộc sống.
Cách viết
保
障
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活保障 — bảo đảm cuộc sống
- 保障权益 — bảo đảm quyền lợi
- 安全保障 — bảo đảm an toàn
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.