Từ điển HSK / 事故

事故

Hán Việt: ✓ sự cốdanh từHSK 3.0 cấp 5

tai nạn; sự cố

Tốc độ

Ví dụ

昨天这条路上发生了一起交通事故。

zuótiān zhè tiáo lù shàng fāshēng le yī qǐ jiāotōng shìgù.

Hôm qua trên con đường này đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.

Cách viết

事
故

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通事故 — tai nạn giao thông
  • 发生事故 — xảy ra tai nạn
  • 重大事故 — tai nạn nghiêm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK