Từ điển HSK / 碍事

碍事

Hán Việt: ngại sựđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

vướng víu; cản trở; làm vướng chân, gây bất tiện; nghiêm trọng; hệ trọng (thường dùng ở dạng phủ định)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vướng víu; cản trở; làm vướng chân, gây bất tiện

这些箱子堆在门口太碍事了。

zhèxiē xiāngzi duī zài ménkǒu tài àishì le.

Mấy cái thùng chất ở cửa vướng víu quá.

nghiêm trọng; hệ trọng (thường dùng ở dạng phủ định)

只是小伤,不碍事

zhǐshì xiǎo shāng, bú àishì.

Chỉ là vết thương nhỏ, không sao đâu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挡道碍事chắn đường vướng víu
  • 放着碍事để đó vướng
  • 碍事không sao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK