Từ điển HSK / 魔力
魔力
Hán Việt: ✓ ma lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ma lực, sức hút mê hoặc
Tốc độ
Ví dụ
金钱对很多人有巨大的魔力。
jīnqián duì hěn duō rén yǒu jùdà de mólì.
Tiền bạc có ma lực rất lớn đối với nhiều người.
Cách viết
魔
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独特魔力 — ma lực độc đáo
- 充满魔力 — đầy sức mê hoặc
- 无法抗拒的魔力 — ma lực khó cưỡng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.