Từ điển HSK / 魔法

魔法

Hán Việt: ✓ ma phápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ma pháp, phép thuật

Tốc độ

Ví dụ

故事里的巫师会使用魔法。

gùshì lǐ de wūshī huì shǐyòng mófǎ.

Phù thủy trong truyện biết dùng phép thuật.

Cách viết

魔
法

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 施展魔法 — thi triển phép thuật
  • 神奇魔法 — ma pháp kỳ diệu
  • 魔法世界 — thế giới phép thuật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK