Từ điển HSK / 致力于
致力于
Hán Việt: trí lực vuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dốc sức vào; cống hiến cho; nỗ lực vì
Tốc độ
Ví dụ
这家企业多年来致力于环境保护。
zhè jiā qǐyè duōnián lái zhìlìyú huánjìng bǎohù.
Doanh nghiệp này nhiều năm qua dốc sức vào việc bảo vệ môi trường.
Cách viết
致
力
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 致力于研究 — dốc sức nghiên cứu
- 致力于公益 — cống hiến cho việc thiện
- 长期致力于 — nỗ lực lâu dài vì
Từ cùng chữ
致 tríCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.