Từ điển HSK / 细致

细致

Hán Việt: tế trítính từHSK 3.0 cấp 6

tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chu đáo

Tốc độ

Ví dụ

她做事非常细致。

tā zuòshì fēicháng xìzhì.

Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.

Cách viết

细
致

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 细致入微 — tỉ mỉ chu đáo
  • 细致的工作 — công việc tỉ mỉ
  • 观察细致 — quan sát kỹ lưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK