Từ điển HSK / 细致
细致
Hán Việt: tế trítính từHSK 3.0 cấp 6
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chu đáo
Tốc độ
Ví dụ
她做事非常细致。
tā zuòshì fēicháng xìzhì.
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
Cách viết
细
致
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 细致入微 — tỉ mỉ chu đáo
- 细致的工作 — công việc tỉ mỉ
- 观察细致 — quan sát kỹ lưỡng
Từ cùng chữ
细 tếCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.