Từ điển HSK / 细胞
细胞
Hán Việt: ✓ tế bàodanh từHSK 3.0 cấp 6
tế bào
Tốc độ
Ví dụ
人体由无数细胞组成。
réntǐ yóu wúshù xìbāo zǔchéng.
Cơ thể người do vô số tế bào cấu thành.
Cách viết
细
胞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神经细胞 — tế bào thần kinh
- 癌细胞 — tế bào ung thư
- 细胞分裂 — phân chia tế bào
Từ cùng chữ
细 tếCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.