Từ điển HSK / 同胞
同胞
Hán Việt: ✓ đồng bàodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đồng bào (người cùng nước, cùng dân tộc); anh chị em ruột
Tốc độ
Ví dụ
海外同胞十分关心祖国的发展。
hǎiwài tóngbāo shífēn guānxīn zǔguó de fāzhǎn.
Đồng bào ở hải ngoại rất quan tâm đến sự phát triển của tổ quốc.
Cách viết
同
胞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海外同胞 — đồng bào hải ngoại
- 同胞兄弟 — anh em ruột
- 台湾同胞 — đồng bào Đài Loan
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.