Từ điển HSK / 细节

细节

Hán Việt: tế tiếtdanh từHSK 3.0 cấp 5

chi tiết, tình tiết nhỏ

Tốc độ

Ví dụ

成功往往取决于细节

chénggōng wǎngwǎng qǔjué yú xìjié.

Thành công thường phụ thuộc vào chi tiết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 注意细节chú ý chi tiết
  • 细节问题vấn đề chi tiết
  • 处理细节xử lý chi tiết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK