Từ điển HSK / 细节
细节
Hán Việt: tế tiếtdanh từHSK 3.0 cấp 5
chi tiết, tình tiết nhỏ
Tốc độ
Ví dụ
成功往往取决于细节。
chénggōng wǎngwǎng qǔjué yú xìjié.
Thành công thường phụ thuộc vào chi tiết.
Cách viết
细
节
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 注意细节 — chú ý chi tiết
- 细节问题 — vấn đề chi tiết
- 处理细节 — xử lý chi tiết
Từ cùng chữ
细 tếCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.