Từ điển HSK / 一致
一致
Hán Việt: nhất trítính từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
nhất quán; thống nhất; một cách nhất trí; đồng lòng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nhất quán; thống nhất
大家的看法完全一致。
dàjiā de kànfǎ wánquán yízhì.
Cách nhìn của mọi người hoàn toàn thống nhất.
副
một cách nhất trí; đồng lòng
全体代表一致通过了这项决议。
quántǐ dàibiǎo yízhì tōngguò le zhè xiàng juéyì.
Toàn thể đại biểu nhất trí thông qua nghị quyết này.
Cách viết
一
致
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 意见一致 — ý kiến nhất trí
- 步调一致 — đồng bộ nhịp bước
- 一致同意 — nhất trí đồng ý
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.