Từ điển HSK / 大致

大致

Hán Việt: đại trítính từ, phó từHSK 3.0 cấp 6

đại thể, khái quát, sơ lược; đại khái, khoảng chừng, đại thể

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đại thể, khái quát, sơ lược

他只说了个大致的方向。

tā zhǐ shuō le gè dàzhì de fāngxiàng.

Anh ấy chỉ nói một hướng đại khái.

đại khái, khoảng chừng, đại thể

这项工程大致需要三年才能完成。

zhè xiàng gōngchéng dàzhì xūyào sān nián cáinéng wánchéng.

Công trình này đại khái cần ba năm mới hoàn thành được.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大致相同đại thể giống nhau
  • 大致了解hiểu đại khái
  • 大致轮廓phác thảo đại thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK