Từ điển HSK / 标致
标致
Hán Việt: tiêu trítính từHSK 3.0 cấp 7-9
xinh đẹp; ưa nhìn (thường tả người)
Tốc độ
Ví dụ
她长得十分标致,气质也很出众。
tā zhǎng de shífēn biāozhì, qìzhì yě hěn chūzhòng.
Cô ấy xinh đẹp, khí chất cũng rất nổi bật.
Cách viết
标
致
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长得标致 — trông xinh đẹp
- 标致的姑娘 — cô gái ưa nhìn
- 眉眼标致 — mặt mày thanh tú
Từ cùng chữ
标 tiêuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.