Từ điển HSK / 标准

标准

Hán Việt: ✓ tiêu chuẩndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4

tiêu chuẩn; chuẩn mực; chuẩn; chuẩn xác

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

tiêu chuẩn; chuẩn mực

产品要符合质量标准。

chǎnpǐn yào fúhé zhìliàng biāozhǔn.

Sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn chất lượng.

形

chuẩn; chuẩn xác

她的发音很标准。

tā de fāyīn hěn biāozhǔn.

Phát âm của cô ấy rất chuẩn.

Cách viết

标
准

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国家标准 — tiêu chuẩn quốc gia
  • 达到标准 — đạt tiêu chuẩn
  • 标准答案 — đáp án chuẩn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK