Từ điển HSK / 标榜

标榜

Hán Việt: tiêu bảngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phô trương; tự vỗ ngực; rêu rao (thường nghĩa xấu)

Tốc độ

Ví dụ

他总是标榜自己清正廉洁。

tā zǒngshì biāobǎng zìjǐ qīngzhèng liánjié.

Ông ta luôn tự vỗ ngực rằng mình thanh liêm chính trực.

Cách viết

标
榜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 标榜自己 — tự phô trương
  • 互相标榜 — tâng bốc lẫn nhau
  • 标榜民主 — rêu rao dân chủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK