Từ điển HSK / 榜样

榜样

Hán Việt: bảng dạngdanh từHSK 3.0 cấp 6

tấm gương, hình mẫu

Tốc độ

Ví dụ

老师是我们学习的榜样。

lǎoshī shì wǒmen xuéxí de bǎngyàng.

Thầy giáo là tấm gương học tập của chúng tôi.

Cách viết

榜
样

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学习榜样 — tấm gương học tập
  • 树立榜样 — làm gương
  • 榜样力量 — sức mạnh của tấm gương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK