Từ điển HSK / 鼠标
鼠标
Hán Việt: thử tiêudanh từHSK 3.0 cấp 5
chuột (máy tính)
Tốc độ
Ví dụ
我的鼠标突然坏了。
wǒ de shǔbiāo tūrán huài le.
Con chuột của tôi đột nhiên hỏng.
Cách viết
鼠
标
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 点击鼠标 — nhấp chuột
- 无线鼠标 — chuột không dây
- 鼠标垫 — lót chuột
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.