Từ điển HSK / 准时
准时
Hán Việt: chuẩn thờitính từHSK 3.0 cấp 4
đúng giờ
Tốc độ
Ví dụ
他每天都准时上课。
tā měi tiān dōu zhǔnshí shàngkè.
Anh ấy ngày nào cũng đi học đúng giờ.
Cách viết
准
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准时到 — đến đúng giờ
- 准时上班 — đi làm đúng giờ
- 很准时 — rất đúng giờ
Từ cùng chữ
准 chuẩnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.