Từ điển HSK / 不准
不准
Hán Việt: bất chuẩnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không cho phép, cấm
Tốc độ
Ví dụ
图书馆内不准大声喧哗。
túshūguǎn nèi bùzhǔn dàshēng xuānhuá.
Trong thư viện không được nói to ồn ào.
Cách viết
不
准
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不准入内 — cấm vào
- 不准吸烟 — cấm hút thuốc
- 不准迟到 — không được đến muộn
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.