Từ điển HSK / 不准

不准

Hán Việt: bất chuẩnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không cho phép, cấm

Tốc độ

Ví dụ

图书馆内不准大声喧哗。

túshūguǎn nèi bùzhǔn dàshēng xuānhuá.

Trong thư viện không được nói to ồn ào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不准入内cấm vào
  • 不准吸烟cấm hút thuốc
  • 不准迟到không được đến muộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK