Cây Hán Việt / 准

准

zhǔnHán Việt: chuẩncấp 4 · 5

chính xác; chuẩn; chắc chắn; nhất định

Trang chữ 准 →

13 từ ghép chứa 准 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.