Từ điển HSK / 没准儿
没准儿
Hán Việt: một chuẩn nhiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không chắc; chưa chắc; có lẽ; biết đâu
Tốc độ
Ví dụ
天这么阴,没准儿要下雨。
tiān zhème yīn, méizhǔnr yào xiàyǔ.
Trời âm u thế này, biết đâu sắp mưa.
Cách viết
没
准
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 没准儿会来 — biết đâu sẽ đến
- 这事没准儿 — việc này chưa chắc
- 没准儿明天 — có lẽ ngày mai
Từ cùng chữ
没 một
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.