Từ điển HSK / 水准
水准
Hán Việt: thuỷ chuẩndanh từHSK 7–9
trình độ; mức độ; chuẩn mực
Ví dụ
这场演出的艺术水准相当高。
zhè chǎng yǎnchū de yìshù shuǐzhǔn xiāngdāng gāo.
Trình độ nghệ thuật của buổi biểu diễn này khá cao.
Cách viết
水
准
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 专业水准 — trình độ chuyên nghiệp
- 达到水准 — đạt chuẩn mực
- 生活水准 — mức sống
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.