Từ điển HSK / 水准

水准

Hán Việt: thuỷ chuẩndanh từHSK 7–9

trình độ; mức độ; chuẩn mực

Ví dụ

这场演出的艺术水准相当高。

zhè chǎng yǎnchū de yìshù shuǐzhǔn xiāngdāng gāo.

Trình độ nghệ thuật của buổi biểu diễn này khá cao.

Cách viết

水
准

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 专业水准 — trình độ chuyên nghiệp
  • 达到水准 — đạt chuẩn mực
  • 生活水准 — mức sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK