Từ điển HSK / 准许
准许
Hán Việt: chuẩn hứađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cho phép; chuẩn y; chấp thuận
Tốc độ
Ví dụ
学校准许学生在假期使用实验室。
xuéxiào zhǔnxǔ xuésheng zài jiàqī shǐyòng shíyànshì.
Nhà trường cho phép học sinh sử dụng phòng thí nghiệm trong kỳ nghỉ.
Cách viết
准
许
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准许通行 — cho phép qua lại
- 未经准许 — chưa được cho phép
- 准许入内 — cho phép vào
Từ cùng chữ
准 chuẩnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.