Từ điển HSK / 也许
也许
Hán Việt: dã hứaphó từHSK 3.0 cấp 4
có lẽ; có thể
Tốc độ
Ví dụ
他今天没来,也许是生病了。
tā jīntiān méi lái, yěxǔ shì shēngbìng le.
Hôm nay anh ấy không đến, có lẽ bị ốm rồi.
Cách viết
也
许
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 也许会下雨 — có lẽ sẽ mưa
- 也许是 — có lẽ là
- 也许不来 — có lẽ không đến
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.