Từ điển HSK / 或许

或许

Hán Việt: hoặc hứaphó từHSK 3.0 cấp 5

có lẽ, có thể, biết đâu

Tốc độ

Ví dụ

或许已经走了。

tā huòxǔ yǐjīng zǒu le.

Có lẽ anh ấy đã đi rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 或许có lẽ sẽ
  • 或许có lẽ là
  • 或许có lẽ vậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK