Từ điển HSK / 许可
许可
Hán Việt: hứa khảđộng từHSK 3.0 cấp 6
cho phép, cấp phép, chuẩn y
Tốc độ
Ví dụ
未经许可,不得入内。
wèi jīng xǔkě, bùdé rùnèi.
Chưa được cho phép thì không được vào.
Cách viết
许
可
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得到许可 — được cho phép
- 许可证 — giấy phép
- 未经许可 — chưa được cho phép
Từ cùng chữ
许 hứaCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.