Từ điển HSK / 或是
或是
Hán Việt: hoặc thịliên từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
hoặc, hoặc là; có lẽ, hoặc giả
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
连
hoặc, hoặc là
你可以坐车或是走路去。
nǐ kěyǐ zuòchē huòshì zǒulù qù.
Bạn có thể đi xe hoặc đi bộ đến đó.
副
có lẽ, hoặc giả
他没来,或是有事吧。
tā méi lái, huòshì yǒu shì ba.
Anh ấy không đến, có lẽ là bận việc gì đó.
Cách viết
或
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 或是这个 — hoặc là cái này
- 或是那样 — hoặc là như thế
- 今天或是明天 — hôm nay hoặc ngày mai
Từ cùng chữ
或 hoặcCả họ 5 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.