Từ điển HSK / 基准

基准

Hán Việt: cơ chuẩndanh từHSK 7–9

mốc chuẩn; chuẩn mực; cơ sở đối chiếu

Ví dụ

央行下调了贷款的基准利率。

yāngháng xiàtiáo le dàikuǎn de jīzhǔn lìlǜ.

Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất cơ sở của khoản vay.

Cách viết

基
准

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基准价格 — giá chuẩn
  • 以此为基准 — lấy đây làm chuẩn
  • 基准利率 — lãi suất cơ sở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK