Từ điển HSK / 精致

精致

Hán Việt: tinh trítính từHSK 6

tinh xảo, tinh tế

Ví dụ

这件工艺品做工十分精致。

zhè jiàn gōngyìpǐn zuògōng shífēn jīngzhì.

Món đồ thủ công này làm rất tinh xảo.

Cách viết

精
致

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精致的做工 — tay nghề tinh xảo
  • 小巧精致 — nhỏ nhắn tinh tế
  • 精致生活 — cuộc sống tinh tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK