Từ điển HSK / 精致
精致
Hán Việt: tinh trítính từHSK 6
tinh xảo, tinh tế
Ví dụ
这件工艺品做工十分精致。
zhè jiàn gōngyìpǐn zuògōng shífēn jīngzhì.
Món đồ thủ công này làm rất tinh xảo.
Cách viết
精
致
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精致的做工 — tay nghề tinh xảo
- 小巧精致 — nhỏ nhắn tinh tế
- 精致生活 — cuộc sống tinh tế
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
致 tríCả họ 16 từ →
- 导致dǎozhìđạo trídẫn đến, gây ra (kết quả xấu)
- 一致yízhìnhất trínhất quán; thống nhất; một cách nhất trí; đồng lòng
- 大致dàzhìđại tríđại thể, khái quát, sơ lược; đại khái, khoảng chừng, đại thể
- 细致xìzhìtế trítỉ mỉ, kỹ lưỡng, chu đáo
- 标致biāozhìtiêu tríxinh đẹp; ưa nhìn (thường tả người)
- 别致biézhìbiệt tríđộc đáo; mới lạ; khác biệt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.