Từ điển HSK / 别致
别致
Hán Việt: biệt trítính từHSK 3.0 cấp 7-9
độc đáo; mới lạ; khác biệt
Tốc độ
Ví dụ
这家咖啡馆的装修十分别致。
zhè jiā kāfēiguǎn de zhuāngxiū shífēn biézhì.
Cách trang trí của quán cà phê này rất độc đáo.
Cách viết
别
致
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 造型别致 — kiểu dáng độc đáo
- 别致的设计 — thiết kế mới lạ
- 风格别致 — phong cách khác lạ
Từ cùng chữ
别 biệtCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.