Từ điển HSK / 用力

用力

Hán Việt: dụng lựcđộng từHSK 3.0 cấp 5

dùng sức; gắng sức

Tốc độ

Ví dụ

大家一起用力,把车推了出来。

dàjiā yìqǐ yònglì, bǎ chē tuī le chūlái.

Mọi người cùng dùng sức, đẩy chiếc xe ra ngoài.

Cách viết

用
力

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用力推 — dùng sức đẩy
  • 用力拉 — gắng sức kéo
  • 用力过猛 — dùng sức quá mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK