Từ điển HSK / 用力
用力
Hán Việt: dụng lựcđộng từHSK 3.0 cấp 5
dùng sức; gắng sức
Tốc độ
Ví dụ
大家一起用力,把车推了出来。
dàjiā yìqǐ yònglì, bǎ chē tuī le chūlái.
Mọi người cùng dùng sức, đẩy chiếc xe ra ngoài.
Cách viết
用
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用力推 — dùng sức đẩy
- 用力拉 — gắng sức kéo
- 用力过猛 — dùng sức quá mạnh
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.