Từ điển HSK / 得力

得力

Hán Việt: đắc lựctính từHSK 3.0 cấp 7-9

đắc lực; giỏi giang; đắc dụng; (biện pháp) hữu hiệu, mạnh tay

Tốc độ

Ví dụ

他是经理最得力的助手,深受信任。

tā shì jīnglǐ zuì délì de zhùshǒu, shēn shòu xìnrèn.

Anh ấy là trợ thủ đắc lực nhất của giám đốc, rất được tin tưởng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得力助手trợ thủ đắc lực
  • 得力干将cán bộ giỏi giang
  • 措施得力biện pháp hiệu quả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK