Từ điển HSK / 得力
得力
Hán Việt: ✓ đắc lựctính từHSK 3.0 cấp 7-9
đắc lực; giỏi giang; đắc dụng; (biện pháp) hữu hiệu, mạnh tay
Tốc độ
Ví dụ
他是经理最得力的助手,深受信任。
tā shì jīnglǐ zuì délì de zhùshǒu, shēn shòu xìnrèn.
Anh ấy là trợ thủ đắc lực nhất của giám đốc, rất được tin tưởng.
Cách viết
得
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得力助手 — trợ thủ đắc lực
- 得力干将 — cán bộ giỏi giang
- 措施得力 — biện pháp hiệu quả
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.