Từ điển HSK / 不力
不力
Hán Việt: bất lựctính từHSK 3.0 cấp 7-9
không đắc lực; không hết sức; kém hiệu quả
Tốc độ
Ví dụ
由于监管不力,问题迟迟没有解决。
yóuyú jiānguǎn búlì, wèntí chíchí méiyǒu jiějué.
Do giám sát lỏng lẻo, vấn đề mãi không được giải quyết.
Cách viết
不
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办事不力 — làm việc kém
- 领导不力 — lãnh đạo yếu kém
- 监管不力 — giám sát lỏng lẻo
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.