Từ điển HSK / 精疲力竭
精疲力竭
Hán Việt: tinh bì lực kiệtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
kiệt sức mệt nhoài, rã rời không còn chút sức
Tốc độ
Ví dụ
跑完马拉松,他已经精疲力竭。
pǎo wán mǎlāsōng, tā yǐjīng jīngpí lìjié.
Chạy xong marathon, anh ấy đã kiệt sức rã rời.
Cách viết
精
疲
力
竭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 累得精疲力竭 — mệt đến kiệt sức
- 精疲力竭地倒下 — rã rời gục xuống
- 感到精疲力竭 — cảm thấy kiệt quệ
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.