Từ điển HSK / 疲倦
疲倦
Hán Việt: bì quyệntính từHSK 3.0 cấp 7-9
mệt mỏi; mỏi mệt; uể oải buồn ngủ
Tốc độ
Ví dụ
长途旅行之后,大家都很疲倦。
chángtú lǚxíng zhīhòu, dàjiā dōu hěn píjuàn.
Sau chuyến đi đường dài, mọi người đều rất mệt mỏi.
Cách viết
疲
倦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到疲倦 — thấy mệt mỏi
- 毫无疲倦 — không hề mệt
- 疲倦的眼神 — ánh mắt mệt mỏi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.