Từ điển HSK / 乐此不疲

乐此不疲

Hán Việt: lạc thử bất bìthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

say mê không biết chán; thích thú làm mãi không thấy mệt

Tốc độ

Ví dụ

他研究古钱币多年,至今乐此不疲。

tā yánjiū gǔ qiánbì duō nián, zhìjīn lècǐ-bùpí.

Ông ấy nghiên cứu tiền cổ nhiều năm, đến nay vẫn say mê không biết chán.

Cách viết

乐
此
不
疲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 对此乐此不疲 — say mê với việc này
  • 乐此不疲地钻研 — miệt mài nghiên cứu
  • 令人乐此不疲 — khiến người ta mê mải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK