Từ điển HSK / 功力
功力
Hán Việt: ✓ công lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
công lực; trình độ tay nghề, bản lĩnh; công phu (kỹ nghệ)
Tốc độ
Ví dụ
这幅书法很见功力。
zhè fú shūfǎ hěn jiàn gōnglì.
Bức thư pháp này rất thể hiện công lực.
Cách viết
功
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 功力深厚 — công lực thâm hậu
- 很见功力 — thể hiện rõ bản lĩnh
- 艺术功力 — bản lĩnh nghệ thuật
Từ cùng chữ
功 côngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.